📋 Phiếu lương

Cách đọc phiếu lương Nhật Bản【2026】Giải thích tổng lương, khấu trừ và thực lĩnh

Đăng: 2026.06.12 Biên tập 在日マネーナビ

Đối với người nước ngoài làm việc tại Nhật Bản, phiếu lương nhận hàng tháng là tài liệu quan trọng giúp xác nhận tình trạng thu nhập, thuế và bảo hiểm xã hội của bản thân. Tuy nhiên, nhiều người thắc mắc "Tại sao bị khấu trừ nhiều vậy?" hay "Khoản khấu trừ này là gì?". Bài viết này sẽ giải thích cách đọc phiếu lương một cách dễ hiểu từ góc độ "tổng lương (月薪総額)", "khấu trừ" và "thực lĩnh (tiền thực nhận)".

📌 Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin. Tỷ lệ bảo hiểm xã hội, thuế suất, v.v. có thể được điều chỉnh hằng năm. Về số liệu mới nhất và tình huống cá nhân, vui lòng xác nhận với thông tin chính thức của Kyoukaikenpo, Cơ quan Hưu trí Nhật Bản (日本年金機構), Cục Thuế Quốc gia (国税庁) hoặc chuyên gia.

① 3 phần của phiếu lương và "tổng lương" vs "thực lĩnh"

Cấu trúc của phiếu lương

Phiếu lương về cơ bản được chia thành 3 phần.

PhầnNội dungVí dụ các mục chính
① Chấm công (勤怠)Tình trạng đi làm và nghỉ phép trong thángSố ngày đi làm, giờ tăng ca, số ngày nghỉ phép có lương, v.v.
② Khoản thu nhập (支給)Chi tiết các khoản công ty trảLương cơ bản, phụ cấp tăng ca, phụ cấp đi lại, phụ cấp nhà ở, v.v.
③ Khấu trừ (控除)Chi tiết các khoản khấu trừ từ lươngPhí bảo hiểm y tế, phí bảo hiểm hưu trí厚生年金, phí bảo hiểm việc làm, thuế thu nhập, thuế cư trú, v.v.

Sự khác biệt giữa "tổng lương (額面)" và "thực lĩnh (手取り)"

Tổng lương (額面 / 総支給額) là tổng số tiền trong cột "支給", và "mức lương tháng" ghi trong hợp đồng lao động hay thông báo tuyển dụng hầu hết đều chỉ khoản này. Còn thực lĩnh (手取り / 差引支給額) là số tiền sau khi trừ tổng cột "控除" khỏi tổng lương, tức là số tiền thực sự được chuyển vào tài khoản ngân hàng.

Thuật ngữTiếng NhậtGiải thích
Gross pay額面 / 総支給額Tổng lương trước khi khấu trừ bảo hiểm xã hội và thuế
Deductions控除 / 天引きTổng phí bảo hiểm xã hội + thuế thu nhập + thuế cư trú
Net pay / Take-home pay手取り / 差引支給額Số tiền thực nhận (= tổng lương − tổng khấu trừ)
💡 Mức lương trên thông báo tuyển dụng và thực lĩnh là khác nhau: Dù thông báo tuyển dụng ghi "lương tháng 250.000 yên", thực lĩnh sẽ ít hơn do đã khấu trừ phí bảo hiểm xã hội và thuế. Hãy xác nhận mức thực lĩnh tham khảo trước khi vào làm.

② Các mục chính trong phần thu nhập (lương cơ bản và các phụ cấp)

Cột "支給" ghi chi tiết các khoản lương công ty trả. Các mục chính và ý nghĩa của chúng như sau.

Tên mụcGiải thích
Lương cơ bản (基本給)Mức lương cơ sở quy định trong hợp đồng lao động. Cũng là cơ sở tính phụ cấp tăng ca và thưởng
Phụ cấp tăng ca (残業手当)Lương tăng thêm khi làm việc ngoài giờ quy định (tăng ca pháp định, ca đêm, ngày nghỉ, v.v.)
Phụ cấp đi lại (通勤手当)Hỗ trợ chi phí đi lại. Miễn thuế đến một mức nhất định (xem chi tiết bên dưới)
Phụ cấp nhà ở (住宅手当)Khoản hỗ trợ chi phí nhà ở (tùy công ty về việc có hay không và mức hỗ trợ)
Phụ cấp gia đình (家族手当)Khoản hỗ trợ khi có người thân phụ thuộc (tùy công ty về điều kiện và mức hỗ trợ)
Phụ cấp chức vụ (役職手当)Khoản hỗ trợ cho những người giữ chức vụ như tổ trưởng, trưởng phòng, v.v.
Các phụ cấp khácPhụ cấp bằng cấp, phụ cấp chuyên cần, phụ cấp điều chỉnh, v.v. tùy theo từng công ty

Quy định miễn thuế đối với phụ cấp đi lại

Khi đi làm bằng tàu điện, xe buýt hoặc phương tiện công cộng, phụ cấp đi lại được miễn thuế đến mức trần hằng tháng (đối với đi làm bằng xe cá nhân thì áp dụng tiêu chuẩn theo quãng đường). Phần vượt quá mức miễn thuế sẽ bị tính thuế. Mức miễn thuế cụ thể hãy xác nhận với thông tin của Cục Thuế Quốc gia hằng năm.

📌 Phụ cấp đi lại được miễn thuế vẫn có thể được tính vào phí bảo hiểm xã hội: Dù phụ cấp đi lại được "miễn thuế" trong tính toán thuế thu nhập, nhưng về nguyên tắc vẫn được tính vào tiêu chuẩn báo cáo thu nhập hằng tháng (標準報酬月額) để tính bảo hiểm y tế và bảo hiểm hưu trí厚生年金. Về phạm vi "thu nhập" làm cơ sở tính bảo hiểm xã hội, vui lòng xác nhận với thông tin của Kyoukaikenpo và Cơ quan Hưu trí Nhật Bản.

③ Khấu trừ ① Phí bảo hiểm xã hội (bảo hiểm y tế · hưu trí · việc làm · điều dưỡng)

Phí bảo hiểm xã hội khấu trừ từ lương chủ yếu có 4 loại sau. Các khoản này được chia sẻ theo tỷ lệ nhất định giữa công ty và cá nhân (bảo hiểm việc làm thì công ty chịu tỷ lệ cao hơn).

Loại bảo hiểmVai tròĐối tượngNơi xác nhận tỷ lệ
Phí bảo hiểm y tế (健康保険料)Chế độ hỗ trợ chi phí y tế khi ốm đau, chấn thươngToàn bộ nhân viên công tyKyoukaikenpo hoặc tổ chức bảo hiểm y tế của công ty
Phí bảo hiểm hưu trí厚生年金 (厚生年金保険料)Hệ thống hưu trí công lập dành cho lương hưu tuổi già, lương hưu tàn tật và lương hưu di cưNhân viên công ty dưới 70 tuổiCơ quan Hưu trí Nhật Bản
Phí bảo hiểm việc làm (雇用保険料)Nguồn tài chính cho trợ cấp khi thất nghiệp hoặc nghỉ thai sản/nuôi conToàn bộ nhân viên công ty (có một số ngoại lệ)Bộ Lao động, Y tế và Phúc lợi (điều chỉnh hằng năm vào tháng 4)
Phí bảo hiểm điều dưỡng (介護保険料)Nguồn tài chính cho trợ cấp khi cần chăm sóc điều dưỡngNhân viên công ty từ 40 tuổi trở lênKyoukaikenpo hoặc tổ chức bảo hiểm y tế
⚠️ Tỷ lệ điều chỉnh hằng năm: Tỷ lệ bảo hiểm y tế (Kyoukaikenpo) được điều chỉnh theo từng tỉnh/thành vào tháng 3 hằng năm. Tỷ lệ bảo hiểm hưu trí厚生年金 và bảo hiểm việc làm cũng được xem xét định kỳ. Bài viết này không ghi các tỷ lệ cụ thể như "giá trị chính xác hiện tại". Tỷ lệ mới nhất hãy xác nhận tại trang chính thức Kyoukaikenpo ↗Cơ quan Hưu trí Nhật Bản ↗.

Chi tiết về chế độ bảo hiểm xã hội — xem tại Zainichi Life Navi

Bài viết này chỉ giải thích "cách đọc trên phiếu lương và ảnh hưởng đến thực lĩnh". Về thủ tục tham gia, nội dung trợ cấp, sự khác biệt với bảo hiểm y tế quốc dân, v.v., vui lòng tham khảo chi tiết chế độ tại trang web chị em "Zainichi Life Navi".

④ Khấu trừ ② Thuế (thuế thu nhập · thuế cư trú)

Thuế thu nhập (源泉徴収)

Thuế thu nhập được khấu trừ tạm tính từ lương mỗi tháng (gọi là "源泉徴収" - khấu trừ tại nguồn). Số tiền khấu trừ hằng tháng được tính dựa trên "Bảng thuế suất源泉徴収" của Cục Thuế Quốc gia, và thay đổi tùy theo số người phụ thuộc, v.v.

Vì源泉徴収 hằng tháng chỉ là tạm tính, hầu hết không khớp chính xác với số thuế thu nhập thực tế cả năm. Do đó, cuối năm sẽ thực hiện "年末調整 (quyết toán thuế cuối năm)" để thanh toán thuế cho cả năm (hoàn lại phần nộp thừa, thu thêm phần thiếu). Chi tiết vui lòng xem Hướng dẫn年末調整.

💡 Thuế suất thu nhập thay đổi theo từng bậc tùy mức thu nhập (thuế lũy tiến): Thuế thu nhập Nhật Bản áp dụng "thuế suất lũy tiến vượt ngưỡng" — thu nhập chịu thuế hằng năm càng cao, thuế suất càng cao. Thuế suất cụ thể và bảng tính nhanh hãy xem thông tin của Cục Thuế Quốc gia. Khoản khấu trừ từ lương hằng tháng chỉ là tạm tính và sẽ được thanh toán trong年末調整.

Thuế cư trú (住民税 — thuế tỉnh/thành + thuế quận/huyện)

Thuế cư trú (住民税) được tính dựa trên thu nhập của năm trước, và được khấu trừ từ lương 12 tháng từ tháng 6 năm sau đến tháng 5 năm kế tiếp (特別徴収 - khấu trừ đặc biệt). Thuế cư trú bao gồm hai phần chính là "均等割 (thuế đồng đều)" và "所得割 (thuế theo thu nhập)".

💡 Năm đầu tiên đến Nhật không bị khấu trừ thuế cư trú từ lương: Thuế cư trú dựa trên "thu nhập năm trước", nên năm đầu tiên đến Nhật, thu nhập tại Nhật năm trước bằng 0 và chưa bị khấu trừ cho đến tháng 6 năm sau. Từ tháng 6 năm thứ 2 ở Nhật, khi bắt đầu bị khấu trừ thuế cư trú, có thể cảm thấy thực lĩnh giảm đột ngột. Chi tiết vui lòng xem Hướng dẫn thuế cư trú.

So sánh thuế thu nhập và thuế cư trú

MụcThuế thu nhậpThuế cư trú
Năm cơ sở tính thuếNăm hiện tại (thu nhập năm đó)Năm trước (thu nhập năm trước)
Thời điểm bắt đầu khấu trừKhấu trừ hằng tháng từ tháng nhận việcBắt đầu khấu trừ từ lương tháng 6 năm sau
Loại thuế suấtLũy tiến (thu nhập càng cao, thuế suất càng cao)Tỷ lệ cố định + thuế đồng đều (có phần cố định)
Thanh toánThanh toán cả năm qua年末調整 (hoặc確定申告)Sau khi xác định thu nhập năm trước, khấu trừ đều 12 lần từ tháng 6 đến tháng 5 năm kế
Xử lý năm đầu đến NhậtBắt đầu khấu trừ từ tháng nhận việcChưa khấu trừ đến tháng 6 năm sau (vì thu nhập năm trước bằng 0)

⑤ Cách tính thực lĩnh và ví dụ tính toán

Công thức tính thực lĩnh

Thực lĩnh = Tổng lương (額面) − Tổng phí bảo hiểm xã hội − Thuế thu nhập − Thuế cư trú

Phí bảo hiểm xã hội là tổng của phí bảo hiểm y tế, bảo hiểm hưu trí厚生年金, bảo hiểm việc làm (từ 40 tuổi cộng thêm bảo hiểm điều dưỡng).

Mức thực lĩnh tham khảo

Nhìn chung, thực lĩnh của nhân viên công ty thường vào khoảng 75~85% tổng lương. Tuy nhiên, đây chỉ là mức tham khảo và thay đổi đáng kể tùy theo mức thu nhập, có hay không có người phụ thuộc, từ 40 tuổi hay chưa, nơi cư trú (tỷ lệ bảo hiểm y tế khác nhau theo từng tỉnh/thành) và các khoản khấu trừ khác. Đây không phải con số tuyệt đối, và có sự khác biệt giữa từng cá nhân.

📌 Thực lĩnh thay đổi tùy điều kiện: Người có thu nhập 3 triệu yên và người có thu nhập 7 triệu yên có thuế suất thu nhập và bậc tiêu chuẩn báo cáo thu nhập hằng tháng cho bảo hiểm xã hội khác nhau, do đó tỷ lệ thực lĩnh không đồng nhất. Chỉ dùng làm tham khảo.

Ví dụ tính đơn giản (ước tính · chỉ tham khảo)

Các số liệu sau chỉ là ví dụ ước tính mang tính tham khảo và có thể khác với thực tế. Vui lòng xác nhận với phiếu lương thực tế của bạn.

MụcSố tiền (ví dụ · ước tính)Ghi chú
Lương cơ bản240.000 yênTổng thu nhập = 250.000 yên
Phụ cấp đi lại8.000 yên
Các phụ cấp khác2.000 yên
Phí bảo hiểm y tếKhoảng 12.000 yênKhác nhau tùy tiêu chuẩn báo cáo thu nhập, tỉnh/thành, tỷ lệ. Chỉ tham khảo
Phí bảo hiểm hưu trí厚生年金Khoảng 22.000 yênKhác nhau tùy tiêu chuẩn báo cáo thu nhập, tỷ lệ. Chỉ tham khảo
Phí bảo hiểm việc làmKhoảng 1.500 yênKhác nhau tùy tỷ lệ. Chỉ tham khảo
Thuế thu nhập (源泉徴収)Khoảng 4.000~6.000 yênKhác nhau tùy số người phụ thuộc, mức lương. Chỉ tham khảo
Thuế cư trúKhoảng 10.000~15.000 yênTừ năm thứ 2 ở Nhật · khác nhau tùy thu nhập năm trước. Chỉ tham khảo
Thực lĩnh tham khảoKhoảng 190.000~200.000 yên (tham khảo)
⚠️ Các số liệu trên chỉ là ví dụ ước tính tham khảo: Tỷ lệ bảo hiểm xã hội, thuế suất khác nhau tùy tỉnh/thành, bậc tiêu chuẩn báo cáo thu nhập, thu nhập, có hay không có người phụ thuộc. Vui lòng xác nhận thực lĩnh thực tế với phiếu lương.

⑥ Những điểm người nước ngoài đặc biệt cần chú ý

Bảo hiểm hưu trí厚生年金 = Có thể yêu cầu hoàn lại một lần khi về nước

Phí bảo hiểm hưu trí厚生年金 ghi trên phiếu lương được tích lũy vào hưu trí tuổi già của Nhật Bản. Tuy nhiên, người nước ngoài không có quốc tịch Nhật Bản khi về nước, nếu đáp ứng điều kiện nhất định, có thể yêu cầu hoàn lại dưới dạng "脱退一時金 (lương hưu một lần)" (không phải toàn bộ phí đã đóng, và mức hoàn lại khác nhau tùy thời gian tham gia và số tiền nhận). Chi tiết vui lòng xem Hướng dẫn脱退一時金.

"Độ trễ thời gian" của thuế cư trú và thanh toán khi về nước

Như đã đề cập, thuế cư trú dựa trên thu nhập năm trước và được khấu trừ từ tháng 6 đến tháng 5 năm kế. Khi về nước hay nghỉ việc, phần thuế cư trú còn lại trong năm có thể bị thu một lần. Những ai có kế hoạch về nước hãy xem trước Hướng dẫn thuế cư trú.

Người phụ thuộc (gia đình ở nước ngoài cũng có thể được áp dụng)

Nếu có thể đưa gia đình ở nước ngoài (bố mẹ, v.v.) vào diện phụ thuộc, khi tính thuế thu nhập có thể áp dụng "扶養控除 (khấu trừ người phụ thuộc)", giúp giảm số tiền源泉徴収 (và thực lĩnh có thể tăng lên). Cần đáp ứng điều kiện nhất định và cung cấp các giấy tờ cần thiết. Chi tiết vui lòng xem Hướng dẫn khấu trừ người phụ thuộc nước ngoài.

Thuế源泉徴収 được thanh toán trong年末調整

Thuế thu nhập hằng tháng (源泉徴収) chỉ là tạm tính, cuối năm công ty sẽ tính số thuế chính xác và thanh toán (年末調整). Trong nhiều trường hợp sẽ được hoàn lại một khoản nhỏ (tùy điều kiện). Chi tiết vui lòng xem Hướng dẫn年末調整.

Tối ưu hóa thực lĩnh bằng iDeCo để giảm thu nhập chịu thuế

Khi tham gia iDeCo (Hệ thống đóng góp xác định cá nhân), toàn bộ số tiền đóng góp hằng tháng được tính là "所得控除 (khấu trừ thu nhập)", làm giảm thu nhập chịu thuế. Kết quả là thuế thu nhập được khấu trừ và thuế cư trú năm sau sẽ giảm, thực chất giúp tối ưu hóa thực lĩnh. Chi tiết vui lòng xem Hướng dẫn iDeCo.

💡 Hãy lưu giữ phiếu lương: Phiếu lương rất hữu ích khi xác nhận nội dung年末調整, 確定申告, cũng như khi tính thuế cư trú lúc chuyển việc hay về nước. Khuyến nghị lưu giữ ít nhất 1 năm.

⑦ Mối quan hệ với 源泉徴収票 (Phiếu thu thuế tại nguồn)

源泉徴収票 là tài liệu chính thức tổng hợp tình trạng lương và khấu trừ cả năm (tháng 1~12), được cơ quan chủ quản cấp vào khoảng tháng 1~2 hằng năm. Bằng cách xem phiếu lương hằng tháng, bạn có thể nắm bắt diễn biến thu nhập và số thuế trong cả năm, đồng thời đối chiếu với các con số trên源泉徴収票 được cấp vào cuối năm.

MụcPhiếu lương (給与明細)Phiếu thu thuế (源泉徴収票)
Kỳ đối chiếuTừng thángCả năm tháng 1~12
Nội dung ghiChi tiết thu nhập và khấu trừ hằng thángTổng tiền trả cả năm · tổng thuế源泉徴収 · tổng phí bảo hiểm xã hội, v.v.
Thời điểm phát hànhMỗi lần trả lươngKhoảng tháng 1~2 năm sau (người nghỉ việc nhận trong vòng 1 tháng sau khi nghỉ)
Mục đích sử dụng chínhXác nhận thu nhập và khấu trừ hằng tháng確定申告 · chuyển việc · đăng ký vay mua nhà · các thủ tục khác

"Số tiền sau khi khấu trừ thu nhập từ việc làm (給与所得控除後の金額)" trên源泉徴収票 là cơ sở tính thuế. Ngoài ra, khi cần確定申告 (khai báo thu nhập phụ, yêu cầu khấu trừ chi phí y tế, v.v.) thì源泉徴収票 là tài liệu bắt buộc. Về toàn bộ確定申告, vui lòng xem Hướng dẫn確定申告 · thuế cư trú.

⑧ Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Tại sao thực lĩnh ít hơn tôi nghĩ?
Vì tổng của phí bảo hiểm xã hội (bảo hiểm y tế, bảo hiểm hưu trí厚生年金, bảo hiểm việc làm, v.v.) và thuế (thuế thu nhập, thuế cư trú) bị khấu trừ thường lớn hơn bạn nghĩ. Tổng các khoản này thường vào khoảng 15~25% tổng lương (mức tham khảo), kết quả là thực lĩnh thường vào khoảng 75~85% tổng lương (chỉ tham khảo, khác nhau tùy thu nhập, thành phần gia đình, nơi cư trú). Hãy ghi nhớ rằng mức lương trên thông báo tuyển dụng là "tổng lương (總支給額)" và xác nhận mức thực lĩnh ước tính trước khi vào làm.
Phụ cấp đi lại có bị đánh thuế không?
Khi đi làm bằng tàu điện, xe buýt hoặc phương tiện công cộng, phụ cấp đi lại được miễn thuế đến một mức nhất định. Tuy nhiên, phần vượt quá mức miễn thuế sẽ bị tính thuế như lương. Đi làm bằng xe cá nhân cũng có tiêu chuẩn miễn thuế theo quãng đường. Mức miễn thuế cụ thể hãy xác nhận với thông tin của Cục Thuế Quốc gia hằng năm. Ngoài ra, dù được miễn thuế thu nhập, hãy lưu ý rằng phụ cấp đi lại có thể vẫn được tính vào tiêu chuẩn báo cáo thu nhập hằng tháng (標準報酬月額) cho bảo hiểm xã hội.
Sau khi tôi tròn 40 tuổi, khoản khấu trừ trên phiếu lương tăng lên. Tại sao vậy?
Vì bắt đầu phải đóng phí bảo hiểm điều dưỡng (介護保険料). Bảo hiểm điều dưỡng áp dụng cho người tham gia từ 40 tuổi trở lên, được cộng vào phí bảo hiểm y tế và khấu trừ từ lương hằng tháng. Khấu trừ bắt đầu từ tháng có sinh nhật tròn 40 tuổi (hoặc tháng sau, tùy cách tính của công ty). Tỷ lệ phí bảo hiểm điều dưỡng hãy xác nhận với Kyoukaikenpo hoặc tổ chức bảo hiểm y tế của công ty.
Tại sao năm đầu tiên đến Nhật không bị khấu trừ thuế cư trú từ lương?
Thuế cư trú được tính dựa trên "thu nhập từ ngày 1/1 đến 31/12 năm trước", và được khấu trừ từ lương tháng 6 năm sau đến tháng 5 năm kế. Năm đến Nhật, thu nhập tại Nhật của năm trước bằng 0, nên chưa bị khấu trừ cho đến tháng 6 năm sau. Từ tháng 6 năm thứ 2, khi bắt đầu bị khấu trừ thuế cư trú, có thể cảm thấy thực lĩnh giảm đột ngột. Hãy nắm bắt trước. Chi tiết vui lòng xem Hướng dẫn thuế cư trú.
Thưởng (ボーナス) có bị khấu trừ bảo hiểm xã hội và thuế không?
Có. Khi nhận thưởng cũng sẽ bị khấu trừ phí bảo hiểm xã hội và thuế thu nhập (源泉徴収 từ thưởng). Phí bảo hiểm xã hội từ thưởng được tính bằng tiêu chuẩn thưởng nhân với tỷ lệ bảo hiểm. Thuế thu nhập được tính theo "Bảng tỷ lệ tính thuế源泉徴収 từ thưởng" (Cục Thuế Quốc gia). Lưu ý rằng thuế cư trú thông thường không được khấu trừ từ thưởng mà được khấu trừ đều từ lương hằng tháng dựa trên thu nhập năm trước.
Phiếu lương cần lưu giữ bao nhiêu năm?
Dù pháp luật quy định công ty có nghĩa vụ lưu giữ phiếu lương, nhưng bản thân người nhận nên lưu giữ ít nhất trong khoảng thời gian cần cho確定申告 hay khai báo thuế cư trú (tối thiểu 1~2 năm). Phiếu lương rất hữu ích trong nhiều tình huống như thanh toán thuế cư trú khi chuyển việc hay về nước, xác nhận年末調整, chứng minh thu nhập khi vay vốn. Ngoài ra,源泉徴収票 là bản tổng hợp hằng năm của phiếu lương, hãy lưu giữ cẩn thận khi nhận được (cần thiết cho chuyển việc, 確定申告, các thủ tục khác).
Có thể xác nhận tỷ lệ phí bảo hiểm xã hội mới nhất ở đâu?
Tỷ lệ bảo hiểm y tế (Kyoukaikenpo) được công bố theo từng tỉnh/thành vào tháng 3 hằng năm tại trang chính thức Kyoukaikenpo ↗. Tỷ lệ bảo hiểm hưu trí厚生年金 và bảng bậc tiêu chuẩn báo cáo thu nhập hằng tháng có thể xem tại Cơ quan Hưu trí Nhật Bản ↗. Tỷ lệ bảo hiểm việc làm hãy xem trang tỷ lệ bảo hiểm việc làm của Bộ Lao động, Y tế và Phúc lợi ↗. Tất cả đều được điều chỉnh hằng năm nên hãy tham khảo phiên bản mới nhất.

⑨ Tài liệu tham khảo

Đọc phiếu lương: tổng lương, khấu trừ & thực lĩnh Xem khấu trừ