Hướng dẫn thuế tiền điện tử (tài sản mã hóa) cho người nước ngoài tại Nhật【2026・Khai thuế・Cách tính】
📋 Mục lục
Người nước ngoài sinh sống tại Nhật Bản có lợi nhuận từ giao dịch tài sản mã hóa (tiền điện tử) thì về nguyên tắc phải khai thuế theo luật thuế Nhật Bản. Lợi nhuận được xếp vào "thu nhập linh tinh" (雑所得), cộng gộp với lương và các thu nhập khác, chịu thuế suất lũy tiến tối đa khoảng 55%. Bài này giải thích thời điểm bị đánh thuế, cách tính, sự khác biệt với chứng khoán và lưu ý riêng cho người nước ngoài. Phán quyết cuối cùng về thuế vui lòng xác nhận với chuyên gia thuế hoặc cục thuế.
① Lợi nhuận bị đánh thuế khi nào? (Thời điểm phát sinh thuế)
Tài sản mã hóa phát sinh nghĩa vụ thuế khi thực sự bán, hoán đổi hoặc sử dụng. Chỉ nắm giữ (lãi chưa thực hiện) về nguyên tắc không bị đánh thuế đối với cá nhân.
- Đổi sang yên Nhật hoặc ngoại tệ (VD: BTC→JPY)
- Hoán đổi sang tài sản mã hóa khác (VD: BTC→ETH — được coi là bán tài sản cũ)
- Dùng tài sản mã hóa thanh toán hàng hóa/dịch vụ
- Nhận phần thưởng từ mining, staking, lending (tính theo giá trị thị trường lúc nhận)
② Phân loại thu nhập và thuế suất tham khảo
Lợi nhuận từ tài sản mã hóa của cá nhân nguyên tắc được xếp vào "thu nhập linh tinh", áp dụng thuế tổng hợp (gộp chung với lương và các thu nhập khác). Thuế suất lũy tiến từ khoảng 15% đến 55.9% tùy mức thu nhập.
| Tổng thu nhập chịu thuế | Thuế thu nhập | Thuế cư trú | Thuế suất thực tế (tham khảo) |
|---|---|---|---|
| Dưới 1,95 triệu yên | 5% | ~10% | ~15,1% |
| 1,95〜3,3 triệu yên | 10% | ~10% | ~20,2% |
| 3,3〜6,95 triệu yên | 20% | ~10% | ~30,4% |
| 6,95〜9 triệu yên | 23% | ~10% | ~33,5% |
| 9〜18 triệu yên | 33% | ~10% | ~43,7% |
| 18〜40 triệu yên | 40% | ~10% | ~50,8% |
| Trên 40 triệu yên | 45% | ~10% | ~55,9% |
※Thuế phục hưng đặc biệt = thuế thu nhập × 2,1%. Thuế suất có thể thay đổi.
③ Quy tắc 200.000 yên cho người đi làm
Người đi làm nhận lương từ một nơi và đã quyết toán thuế cuối năm: nếu tổng thu nhập ngoài lương (gồm lãi tiền điện tử) dưới 200.000 yên/năm thì về nguyên tắc không cần khai thuế thu nhập. Nhưng thuế cư trú vẫn có thể cần khai riêng tại UBND.
④ Cách tính lợi nhuận (giá vốn)
Lợi nhuận = giá bán − giá vốn. Hai phương pháp tính giá vốn: Phương pháp bình quân cả năm (mặc định) và Phương pháp bình quân di động (cần đăng ký). Các sàn giao dịch trong nước cung cấp "báo cáo giao dịch hàng năm". Cục Thuế Quốc gia Nhật Bản cũng cung cấp file Excel tính toán miễn phí (NTA ↗).
⑤ Khác với chứng khoán: không được bù lỗ, không kết chuyển lỗ
・Không được bù trừ lỗ với các loại thu nhập khác (chỉ bù trừ trong phạm vi thu nhập linh tinh).
・Không được kết chuyển lỗ sang năm sau.
・Chứng khoán/quỹ có thuế tách biệt 20,315% và được kết chuyển lỗ 3 năm — tiền điện tử hiện chưa được áp dụng.
⑥ Lưu ý riêng cho người nước ngoài
Cư dân Nhật Bản (có hộ khẩu hoặc cư trú liên tục từ 1 năm trở lên) phải khai thuế Nhật cho toàn bộ thu nhập trong và ngoài nước. Giao dịch trên sàn nước ngoài (Binance, v.v.) cũng thuộc đối tượng khai thuế. Người không cư trú (thực sự chuyển ra nước ngoài, rút hộ khẩu, cư trú thực tế hơn 183 ngày ở nước ngoài) chỉ bị đánh thuế trên thu nhập nguồn gốc Nhật Bản.
⑦ Triển vọng cải cách thuế (dự kiến 2028)
Đại cương cải cách thuế tài chính Reiwa 8 (công bố 19/12/2025) đề xuất áp dụng thuế tách biệt ~20,315% và cho phép kết chuyển lỗ 3 năm với "tài sản mã hóa đặc định" bán qua sàn đăng ký trong nước. Dự kiến áp dụng sớm nhất từ 01/01/2028. Giao dịch năm 2026 và 2027 vẫn áp dụng chế độ thuế tổng hợp hiện hành. Chế độ có thể thay đổi. Vui lòng theo dõi thông tin chính thức từ NTA và FSA.
⑧ Câu hỏi thường gặp (FAQ)
* Quyết định thuế cuối cùng vui lòng xác nhận với chuyên gia thuế hoặc cục thuế. Chế độ và thuế suất có thể thay đổi. Trang có thể chứa liên kết tiếp thị.