日本からベトナムへの送金方法【2026年・最安ルート比較】
日本在住のベトナム人は2025年6月末時点で約66万人(過去最高・国籍別2位)。働く家族が母国の親族へ生活費を送るニーズは非常に高く、送金先サービスの選択で手取りが大きく変わります。主な手段はWise・SBI Remit・Kyodai Remittanceなどの専門送金サービスです。銀行振込(メガバンク・ゆうちょ)は手数料・レートともに割高な場合が多く、あまりおすすめできません。
① 送金サービス比較表(日本→ベトナム)
| サービス | 手数料(目安) | 為替レート | 着金速度 | 受取方法 | おすすめ度 |
|---|---|---|---|---|---|
| Wise最安推奨 | 0.5〜1%前後(約300〜500円 /5万円・目安) | 中間レート | 数時間〜1営業日 | ベトナム銀行口座 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| SBI Remit | 460円前後〜(目安・金額・方法による) | SBI独自レート(若干不利な場合あり) | 即日〜1営業日 | 銀行口座 / 現金受取 | ⭐⭐⭐⭐ |
| Kyodai Remittance | 460円〜(目安) | 独自レート | 即日〜翌営業日 | 銀行口座 / 現金受取 | ⭐⭐⭐⭐ |
| メガバンク | 2,500〜5,000円+レート差 | TTSレート(最も不利) | 2〜5営業日 | 銀行口座 | ⭐⭐ |
| ゆうちょ | 2,500円〜 | TTBレート | 3〜5営業日 | 銀行口座 | ⭐⭐ |
※手数料・レートは目安です。送金額・時期・支払方法により変動します。最新は各公式サイトでご確認ください。
② Wise でベトナムへ送金する方法
- 対応銀行
- Vietcombank・BIDV・VietinBank・Agribank・Techcombank・Sacombank など主要行(一部非対応の場合あり。公式で要確認)
- 必要情報
- 受取人氏名(ローマ字)・銀行名・支店名・口座番号・SWIFTコード
- 送金上限
- 1回あたり499,999,999 VND相当(本人確認レベルにより異なる)
- 手数料例
- 5万円→約300〜500円(目安)。額が増えると割合は下がる傾向
Vietcombank:BFTVVNVX / BIDV:BIDVVNVX / VietinBank:ICBVVNVX / Techcombank:VTCBVNVX / Agribank:VBAAVNVX
※支店コードが必要な場合は各銀行公式サイトでご確認ください。
③ SBI Remit でベトナムへ送金する方法
- 対応銀行
- ベトナム国内の主要銀行口座(VND建て)に対応
- 手数料
- 460円前後〜(目安。金額・支払方法によって変動)
- 現金受取
- MoneyGram提携拠点での現金受取に対応(約10分で受取可能な場合あり)
- 注意点
- 受取口座はVND建てのみ対応。受取人名義は本人確認書類と一致が必要
SBI RemitはSBIグループが運営する国際送金サービスで、ベトナムの銀行口座への直接送金と現金受取の両方に対応しています。5万円以内の少額送金では手数料が安い場合がありますが、為替レートによってはWiseの方が合計コストが低くなるケースもあります。送金前に両サービスのシミュレーターで総コストを比較することをおすすめします。
なお、Kyodai Remittance(協同組合が運営する老舗の送金サービス)も在日ベトナム人に人気があります。ベトナム語対応が充実しており、銀行口座送金・現金受取の両方に対応しています。
④ ベトナム側の受取方法
銀行口座入金
最もスタンダードな受取方法です。ベトナムの主要銀行(Vietcombank・BIDV・VietinBank・Sacombank・Techcombank・Agribank など)の口座であれば受け取れる場合が多いです。
現金受取
SBI RemitやKyodai Remittanceなど一部のサービスでは、ベトナム国内のMoneyGram提携拠点やパートナー窓口での現金受取にも対応しています。銀行口座を持っていない受取人への送金に便利な場合があります。
モバイルウォレット
ベトナムではMoMo・ZaloPay・VNPayなどのモバイルウォレットが普及しています。一部の送金サービスがウォレットへの直接送金に対応する場合がありますが、2026年現在は主要サービスからの対応は限定的です。最新情報は各公式サイトでご確認ください。
⑤ 必要情報・注意点
送金を行う前に以下の情報と注意点を確認しましょう。
- 受取人の氏名(ローマ字):パスポートやIDに記載の表記と完全一致が必要です
- 銀行名・支店名・口座番号:受取人に事前に確認しましょう
- SWIFTコード(BICコード):銀行公式サイトで確認できます
- 送金目的:本人確認書類のほか、大額送金では資金の目的確認を求められる場合があります
截至2025年6月末,在日越南人约66万人(历史最高,国籍别第2位),向家乡汇款的需求极高。主要汇款方式有Wise、SBI Remit、Kyodai Remittance等专业汇款服务。银行汇款(大型银行、邮政银行)手续费和汇率均不划算,一般不推荐。
① 汇款服务比较表(日本→越南)
| 服务 | 手续费(参考) | 汇率 | 到账速度 | 收款方式 | 推荐度 |
|---|---|---|---|---|---|
| Wise最优推荐 | 0.5〜1%左右(5万日元约300〜500日元·参考) | 中间汇率 | 数小时〜1个工作日 | 越南银行账户 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| SBI Remit | 460日元左右〜(参考) | SBI独家汇率(可能略有劣势) | 当日〜1个工作日 | 银行账户 / 现金领取 | ⭐⭐⭐⭐ |
| Kyodai Remittance | 460日元〜(参考) | 独家汇率 | 当日〜次工作日 | 银行账户 / 现金领取 | ⭐⭐⭐⭐ |
| 大型银行 | 2,500〜5,000日元+汇率差 | TTS汇率(最不利) | 2〜5个工作日 | 银行账户 | ⭐⭐ |
※手续费·汇率为参考值,因金额·时期·支付方式而变动。请在各官网确认最新信息。
② 用Wise汇款到越南
- 支持银行
- Vietcombank·BIDV·VietinBank·Agribank·Techcombank·Sacombank等主要银行(部分银行可能不支持,请在官网确认)
- 所需信息
- 收款人姓名(罗马字母)·银行名·支行名·账号·SWIFT代码
- 汇款上限
- 单次最高约499,999,999越南盾相当(因本人确认等级而异)
- 手续费示例
- 5万日元→约300〜500日元(参考)
- 在Wise APP选「汇款」,输入金额和「VND(越南盾)」
- 输入收款人信息(罗马字母姓名·银行·账号·SWIFT代码)
- 入金:银行转账或便利店支付
- 到账确认:通常数小时〜1个工作日,APP实时追踪
Vietcombank:BFTVVNVX / BIDV:BIDVVNVX / VietinBank:ICBVVNVX / Techcombank:VTCBVNVX / Agribank:VBAAVNVX
③ 用SBI Remit汇款到越南
SBI Remit支持直接汇入越南银行账户,也支持在MoneyGram合作网点现金领取(最快约10分钟可领)。小额汇款(5万日元以内)手续费有时较低,但因汇率而定,有时Wise总成本更低。汇款前建议用两家的模拟器比较实际到账额。
此外,Kyodai Remittance(日本老牌汇款服务)在在日越南人中也很受欢迎,越南语服务完善,支持银行账户汇款和现金领取。
④ 越南侧收款方式
- 银行账户入账:Vietcombank·BIDV·VietinBank·Sacombank·Techcombank·Agribank等主要银行均可收款
- 现金领取:SBI Remit·Kyodai Remittance支持在MoneyGram合作网点现金领取
- 移动钱包:MoMo·ZaloPay等,部分服务支持,请在官网确认最新情况
⑤ 所需信息·注意事项
- 收款人姓名(罗马字母):需与护照·ID完全一致
- 银行名·支行名·账号:请提前向收款人确认
- SWIFT代码:可在各银行官网查询
- 汇款目的:大额汇款可能需要说明资金目的
Tính đến cuối tháng 6/2025, số người Việt Nam tại Nhật đạt khoảng 660.000 người (cao nhất lịch sử, xếp thứ 2 theo quốc tịch). Nhu cầu gửi tiền về quê cho gia đình rất lớn. Các dịch vụ chính gồm Wise, SBI Remit và Kyodai Remittance. Chuyển tiền qua ngân hàng lớn (megabank, ngân hàng bưu chính) thường tốn kém hơn nhiều và không được khuyến nghị.
① Bảng so sánh dịch vụ chuyển tiền (Nhật → Việt Nam)
| Dịch vụ | Phí (tham khảo) | Tỷ giá | Tốc độ | Cách nhận | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| WiseRẻ nhất | 0,5〜1% (≈300〜500 yên / 50.000 yên · tham khảo) | Tỷ giá giữa (mid-market) | Vài giờ〜1 ngày làm việc | Tài khoản ngân hàng VN | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| SBI Remit | Từ khoảng 460 yên (tham khảo) | Tỷ giá riêng của SBI (có thể kém hơn) | Trong ngày〜1 ngày làm việc | Tài khoản / Nhận tiền mặt | ⭐⭐⭐⭐ |
| Kyodai Remittance | Từ 460 yên (tham khảo) | Tỷ giá riêng | Trong ngày〜ngày làm việc tiếp theo | Tài khoản / Nhận tiền mặt | ⭐⭐⭐⭐ |
| Ngân hàng lớn | 2.500〜5.000 yên + chênh tỷ giá | Tỷ giá TTS (bất lợi nhất) | 2〜5 ngày làm việc | Tài khoản ngân hàng | ⭐⭐ |
※ Phí và tỷ giá chỉ là tham khảo, thay đổi theo số tiền, thời điểm và phương thức thanh toán. Hãy kiểm tra trên trang chính thức của từng dịch vụ trước khi gửi.
② Cách gửi tiền về Việt Nam bằng Wise
- Ngân hàng hỗ trợ
- Vietcombank, BIDV, VietinBank, Agribank, Techcombank, Sacombank… (một số ngân hàng có thể không hỗ trợ — kiểm tra trên trang chính thức)
- Thông tin cần có
- Họ tên người nhận (chữ Latin), tên ngân hàng, chi nhánh, số tài khoản, mã SWIFT
- Hạn mức
- Tối đa khoảng 499.999.999 VND/lần (tùy mức xác minh danh tính)
- Ví dụ phí
- 50.000 yên → khoảng 300〜500 yên (tham khảo)
Vietcombank: BFTVVNVX / BIDV: BIDVVNVX / VietinBank: ICBVVNVX / Techcombank: VTCBVNVX / Agribank: VBAAVNVX
※ Nếu cần mã chi nhánh, hãy tra trên website chính thức của từng ngân hàng.
③ Cách gửi tiền về Việt Nam bằng SBI Remit
- Ngân hàng hỗ trợ
- Các ngân hàng lớn tại Việt Nam (tài khoản VND)
- Phí
- Từ khoảng 460 yên (tham khảo, tùy số tiền và phương thức)
- Nhận tiền mặt
- Hỗ trợ nhận tiền mặt tại điểm MoneyGram (có thể nhận trong khoảng 10 phút)
- Lưu ý
- Chỉ nhận tài khoản VND. Tên người nhận phải khớp với giấy tờ tùy thân
SBI Remit hỗ trợ chuyển thẳng vào tài khoản ngân hàng Việt Nam và nhận tiền mặt qua mạng lưới MoneyGram. Với khoản tiền dưới 50.000 yên, phí có thể rẻ, nhưng tùy tỷ giá, đôi khi Wise có tổng chi phí thấp hơn. Trước khi gửi, hãy so sánh số tiền thực tế đến nơi bằng công cụ mô phỏng của cả hai dịch vụ.
Ngoài ra, Kyodai Remittance cũng rất được người Việt tại Nhật ưa dùng, có dịch vụ hỗ trợ tiếng Việt, hỗ trợ chuyển khoản ngân hàng và nhận tiền mặt.
④ Cách nhận tiền tại Việt Nam
Chuyển vào tài khoản ngân hàng
Đây là cách phổ biến nhất. Các ngân hàng lớn như Vietcombank, BIDV, VietinBank, Sacombank, Techcombank, Agribank đều nhận được tiền từ Nhật trong hầu hết các trường hợp.
Nhận tiền mặt
SBI Remit và Kyodai Remittance hỗ trợ nhận tiền mặt tại các điểm liên kết MoneyGram tại Việt Nam. Tiện lợi khi người nhận chưa có tài khoản ngân hàng.
Ví điện tử
MoMo, ZaloPay, VNPay đang phổ biến tại Việt Nam. Một số dịch vụ gửi tiền có thể hỗ trợ nạp thẳng vào ví, nhưng đến năm 2026, tính năng này còn hạn chế từ các dịch vụ lớn. Hãy kiểm tra trang chính thức để biết thông tin mới nhất.
⑤ Thông tin cần thiết và lưu ý quan trọng
- Họ tên người nhận (chữ Latin): Phải khớp hoàn toàn với hộ chiếu hoặc CMND/CCCD
- Tên ngân hàng, chi nhánh, số tài khoản: Xác nhận trước với người nhận
- Mã SWIFT (BIC): Tra trên website chính thức của ngân hàng
- Mục đích chuyển tiền: Với số tiền lớn, có thể cần giải trình mục đích sử dụng
As of June 2025, approximately 660,000 Vietnamese nationals live in Japan (a record high, 2nd by nationality). Demand for remittances to family back home is exceptionally high. The main options are Wise, SBI Remit, and Kyodai Remittance. Bank wire transfers (megabanks, Japan Post) are typically far more expensive in fees and exchange rates and are generally not recommended.
① Service Comparison (Japan → Vietnam)
| Service | Fee (reference) | Exchange rate | Speed | Payout method | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| WiseBest value | 0.5–1% (≈¥300–500 per ¥50,000 · reference) | Mid-market rate | Hours–1 business day | VN bank account | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| SBI Remit | From ~¥460 (reference) | SBI proprietary rate (may be slightly worse) | Same day–1 business day | Bank / Cash pickup | ⭐⭐⭐⭐ |
| Kyodai Remittance | From ¥460 (reference) | Proprietary rate | Same day–next business day | Bank / Cash pickup | ⭐⭐⭐⭐ |
| Megabanks | ¥2,500–5,000 + rate spread | TTS rate (least favorable) | 2–5 business days | Bank account | ⭐⭐ |
* All fees and rates are indicative and change with amount, timing, and payment method. Always check the official sites before sending.
② Sending to Vietnam via Wise
- Supported banks
- Vietcombank, BIDV, VietinBank, Agribank, Techcombank, Sacombank and other major banks (some banks may not be supported — verify on Wise's official site)
- Required info
- Recipient's full name (Latin script, matching passport/ID), bank name, branch, account number, SWIFT code
- Transfer limit
- Up to approx. 499,999,999 VND per transfer (depends on verification level)
- Fee example
- ¥50,000 → approx. ¥300–500 (reference)
- Open the Wise app, select "Send money," enter amount (JPY) and "VND"
- Enter recipient details (name, bank, account number, SWIFT code)
- Fund the transfer via bank transfer or convenience store payment
- Track delivery in the app — typically arrives in hours to 1 business day
Vietcombank: BFTVVNVX / BIDV: BIDVVNVX / VietinBank: ICBVVNVX / Techcombank: VTCBVNVX / Agribank: VBAAVNVX
③ Sending to Vietnam via SBI Remit
SBI Remit supports direct bank deposits in Vietnam and cash pickup through MoneyGram (funds can be available in approximately 10 minutes in some cases). Fees can be competitive for smaller amounts, but the exchange rate markup means Wise is sometimes cheaper overall. Use both simulators to compare actual received amounts before each transfer.
Kyodai Remittance is another popular choice among Vietnamese residents in Japan, offering Vietnamese-language support and both bank transfer and cash pickup options.
④ How to Receive Money in Vietnam
- Bank account deposit: Major banks (Vietcombank, BIDV, VietinBank, Sacombank, Techcombank, Agribank) generally accept international transfers
- Cash pickup: Available via MoneyGram partner locations with SBI Remit and Kyodai Remittance
- Mobile wallets: MoMo, ZaloPay, VNPay — direct wallet transfers are still limited from major services in 2026; check official sites for the latest
⑤ Required Information & Key Cautions
- Recipient full name (Latin script): Must match passport or ID exactly
- Bank name, branch, account number: Confirm in advance with the recipient
- SWIFT code: Look up on the recipient bank's official website
- Purpose of transfer: For large amounts, you may be asked to state the purpose
※手数料・レート・対応銀行は変動します。最新は各公式サイトでご確認ください。在留資格・本人確認により利用できない場合があります。